🎤

Luyện tập: Boy In Luv - Chinese Version

BTS

3:55

💡Cách luyện tập

  1. Phát bài trên trình phát nhạc hoặc dịch vụ streaming
  2. Theo dõi lời đồng bộ bên dưới
  3. Dùng timestamp để kiểm tra nhịp

Lời với thời gian

Bài này có lời thuần văn bản không có thời gian. Tạo video karaoke để có lời đồng bộ từng từ.

放不下 誰在尷尬
而我自問自答 練習牽掛
放不下 誰在害怕
我塗改了想要說的話
有些曖昧 你答應約會
拒絕了誰 你答應約會
感覺對了 你答應約會
你答應約會 你答應約會
歐巴 強勢 一點 去改變
改變 別怕 拒絕的 危險
危險 也要 勇敢 送信件
信件 像 男人般 握住 拳
難道 開開心心 打打鬧鬧 哈哈笑笑 要
Dancers 蹦蹦跳跳 說說聊聊 砰砰心跳 要
看我不再囉嗦 放下了 一切 跟我走
最 最愛你的人 是我 是我
擦出了火花 注意 我表情比誰都還要殺
Oh ㄅ ㄆ ㄇ ㄈ ㄉ ㄊ ㄋ ㄌ Ha Ku Na Ma Ta Ta!
Oh 不要廢話 不要虛假 堅持挑戰 所有變化
Oh 跟我回家 看著我說話 送你 手中花
此時此刻 我為你寫歌
等你下課 等你說愛我
想 與你分享 快樂 快樂
而 你是我的 快樂 快樂
想成為你 專屬的歐巴
黏你愛你 成為你歐巴
Say what you want
Say what you want
親吻 你臉頰 只接你 的 電話
想成為你 專屬的歐巴
黏你愛你 成為你歐巴
Say what you want
Say what you want
獻上 玫瑰花 心跳快 要 爆炸
有些曖昧 你答應約會
拒絕了誰 你答應約會
感覺對了 你答應約會
你答應約會 你答應約會
外表是 bad bad girl 內心是 bad bad girl
話 不多 你外型 冷漠 卻是我愛(的) girl

Muốn trải nghiệm Karaoke đầy đủ?

Tạo video karaoke chuyên nghiệp với loại bỏ giọng, đồng bộ từng từ, và kiểu tùy chỉnh.

Tạo video Karaoke

Tính năng luyện tập

  • Lời đồng bộ highlight khi bạn hát
  • Timestamp để kiểm tra nhịp
  • Hoạt động với mọi trình phát nhạc
  • Miễn phí, không cần tài khoản

Thông tin bài hát

Nghệ sĩ
BTS
Album
Boy In Luv (Chinese Version)
Thời lượng
3:55
Loại lời
plain

💡Mẹo hát

  • Nghe bài gốc trước để học giai điệu
  • Bắt đầu với phần chậm trước khi xử lý phần nhanh
  • Ghi âm bản thân để nhận ra điểm cần cải thiện